gas gun

gas gun

A police officer uses a gas gun to disperse a crowd during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: súng bắn đạn hơi độc, súng phóng đạn khí gas.

  • Súng bắn đạn hơi độc: "gas gun" một loại súng chuyên dùng để bắn các loại đạn chứa khí gas (thường hơi độc, hơi cay hoặc khói). không phải súng bắn đạn thông thường dùng áp lực khí nén hoặc chế đặc biệt để phóng các viên đạn chứa khí.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng súng bắn đạn hơi độc để giải tán đám đông trong cuộc biểu tình.)
  • (Quân đội đã thử nghiệm một loại súng bắn đạn khí gas mới có thể bắn đạn khói từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a gas gun": triển khai súng bắn đạn hơi độc.

    • The security forces deployed a gas gun to control the riot. (Lực lượng an ninh đã triển khai súng bắn đạn hơi độc để kiểm soát cuộc bạo loạn.)
  • "gas gun system": hệ thống súng bắn đạn khí gas.

    • The gas gun system is designed for non-lethal crowd control. (Hệ thống súng bắn đạn khí gas được thiết kế để kiểm soát đám đông không gây chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (n): khí gas, hơi đốt.

    • The gas from the shells can cause temporary blindness. (Khí gas từ đạn có thể gây tạm thời.)
  • Gun (n): súng.

    • A gun is a weapon that fires projectiles. (Súng một khí bắn đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas projector: máy phóng đạn khí gas (thường dùng trong quân sự).
  • Tear gas launcher: súng phóng hơi cay (một loại gas gun cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire a gas gun: bắn súng bắn đạn hơi độc.

    • The officer fired a gas gun to clear the area. (Viên sĩ quan đã bắn súng bắn đạn hơi độc để dọn sạch khu vực.)
  • Load a gas gun: nạp đạn cho súng bắn đạn khí gas.

    • They loaded the gas gun with smoke shells. (Họ đã nạp đạn khói vào súng bắn đạn khí gas.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas gun" đây thuật ngữ kỹ thuật/quân sự.)